vô bờ bến

vô bờ bến

Tình yêu của mẹ dành cho con là vô bờ bến.

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm từ cố định): - Không giới hạn, không điểm dừng: "vô bờ bến" diễn tả một trạng thái, cảm xúc hoặc phạm vi rộng lớn đến mức không thể đo đếm, không ranh giới hay kết thúc. Thường dùng để nói về tình cảm, nỗi đau, hoặc sự mênh mông. - Vô tận, không cùng: Chỉ điều đó kéo dàihạn, không thể xác định được điểm đầu hay điểm cuối.

dụ sử dụng
  • (Tình yêu thương của mẹ rộng lớn, không giới hạn.)
  • (Nỗi đau ấy kéo dài vô tận, không thể nguôi ngoai.)
  • (Lòng biết ơn ấy sâu sắc, không thể đo đếm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô bờ bến" thường kết hợp với các danh từ chỉ tình cảm hoặc trạng thái trừu tượng để nhấn mạnh mức độ cực đoan.
    • Hạnh phúc bờ bến: niềm vui sướng tột cùng, không giới hạn.
      • Khi gặp lại người yêu sau bao năm xa cách, ấy tràn ngập hạnh phúc bờ bến.
    • Khổ đau bờ bến: nỗi đau khổ không lối thoát, kéo dàihạn.
      • Sau biến cố ấy, cuộc đời anh chìm trong khổ đau bờ bến.
Biến thể từ gần giống
  • bờ (thành ngữ): không bờ, không giới hạntương tự "vô bờ bến" nhưng ngắn gọn hơn.
    • Lòng thương ngườibờ. (Lòng thương người mênh mông, không giới hạn.)
  • Bờ bến (danh từ ghép): ranh giới, điểm dừng (thường dùng trong phủ định).
    • Tình cảm ấy chẳng bờ bến. (Tình cảm ấy vô tận, không điểm kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Vô tận: không điểm cuối, không cùng.
  • hạn: không giới hạn.
  • Mênh mông: rộng lớn, không thấy bờ.
  • Bất tận: không bao giờ kết thúc.
Thành ngữ liên quan
  • bờ bến thường được dùng trong văn chương thơ ca để diễn tả tình cảm sâu nặng hoặc nỗi đau không nguôi.
    • Biển tình bờ bến. (Tình yêu rộng lớn như biển cả, không giới hạn.)